Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Eastern Samoa


noun
a United States territory on the eastern part of the island of Samoa
Syn:
American Samoa, AS
Instance Hypernyms:
district, territory, territorial dominion, dominion
Part Holonyms:
Samoa, Samoan Islands
Part Meronyms:
Pago Pago, Pango Pango


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.